Downright | Nghĩa của từ downright trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌraɪt/

  • Tính từ
  • thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
  • đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
    1. a downright lie: lời nói dối rành rành
    2. downright nonsense: điều hết sức vô lý
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thẳng đứng
  • Trạng Từ
  • thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
    1. to refuse downright: từ chối thẳng thừng
  • đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
    1. downright insolent: hết sức láo xược

Những từ liên quan với DOWNRIGHT

flat, sincere, indubitable, outright, categorical, explicit, blunt, positive, straight, simple, open, blatant, complete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất