Dependable | Nghĩa của từ dependable trong tiếng Anh

/dɪˈpɛndəbəl/

  • Tính từ
  • có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
    1. a dependable man: người đáng tin cậy
    2. a dependable piece of news: mẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được

Những từ liên quan với DEPENDABLE

unfailing, certain, secure, stable, steady, constant, sturdy, faithful, steadfast, staunch, loyal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất