Incontrovertible | Nghĩa của từ incontrovertible trong tiếng Anh

/ɪnˌkɑːntrəˈvɚtəbəl/

  • Tính từ
  • không thể bàn cãi, không thể tranh luận; không thể chối cãi, hiển nhiên, tính rành rành
    1. incontrovertible evidence: chứng cớ rành rành

Những từ liên quan với INCONTROVERTIBLE

certain, established, indisputable, accurate, indubitable, positive, incontestable, authentic, irrefutable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất