Unpredictable | Nghĩa của từ unpredictable trong tiếng Anh

/ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/

  • Tính từ
  • không thể nói trước, không thể đoán trước được

Những từ liên quan với UNPREDICTABLE

uncertain, unforeseeable, erratic, incalculable, chancy, capricious, dicey, random, iffy, inconstant, chance, doubtful, fickle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất