Unmemorable | Nghĩa của từ unmemorable trong tiếng Anh

/ˌʌnˈmɛmərəbəl/

  • Tính từ
  • không đáng nhớ, không đáng ghi nhớ

Những từ liên quan với UNMEMORABLE

uneventful, inconclusive, plain, humble, boring, generic, normal, common, dull, conventional, mediocre, simple, prosaic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất