Inconclusive | Nghĩa của từ inconclusive trong tiếng Anh

/ˌɪnkənˈkluːsɪv/

  • Tính từ
  • không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được
    1. inconclusive argument: lý lẽ lửng lơ không thuyết phục được
    2. inconclusive evidence: chứng cớ không xác định (không thuyết phục được)
  • không đem lại kết quả cuối cùng
    1. an inconclusive experiment: một cuộc thí nghiệm không có kết quả

Những từ liên quan với INCONCLUSIVE

uncertain, vague, unsettled, incomplete, indecisive, deficient, indeterminate, open, ambiguous, lacking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất