Unerring | Nghĩa của từ unerring trong tiếng Anh

/ˌʌnˈɛrɪŋ/

  • Tính từ
  • không sai, chính xác
    1. unerring in one's judgment: chính xác trong nhận xét của mình

Những từ liên quan với UNERRING

certain, exact, just, infallible, impeccable, invariable, reliable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất