Reliable | Nghĩa của từ reliable trong tiếng Anh

/rɪˈlajəbəl/

  • Tính từ
  • chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    1. a reliable man: một người đáng tin cậy
    2. reliable information: tin tức chắc chắn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất