Undisputed | Nghĩa của từ undisputed trong tiếng Anh
/ˌʌndɪˈspjuːtəd/
- Tính từ
- không cãi được, không bác được
- không bị cãi lại
- không bị tranh giành, không bị tranh chấp
Những từ liên quan với UNDISPUTED
certain, assured, incontrovertible, arbitrary, conclusive, indisputable, indubitable, final, dogmatic, positive, decided, irrefutable, authoritative