Assured | Nghĩa của từ assured trong tiếng Anh

/əˈʃuɚd/

  • Tính từ
  • tin chắc, cầm chắc, yên trí
    1. you may rest assured that...: anh có thể tin chắc (yên trí) là...
  • chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
    1. assured success: sự thành công chắc chắn
  • tự tin
  • trơ tráo, vô liêm sỉ
  • được bảo hiểm

Những từ liên quan với ASSURED

pushy, insured, pronounced, set, confident, confirmed, guaranteed, decided, composed, gutsy, audacious, poised
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất