Undervalue | Nghĩa của từ undervalue trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈvælju/

  • Động từ
  • đánh giá thấp
  • coi rẻ, coi thường, khinh thường

Những từ liên quan với UNDERVALUE

devalue, disparage, depreciate, despise, downplay
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất