Underdeveloped | Nghĩa của từ underdeveloped trong tiếng Anh

/ˌʌndɚdɪˈvɛləpt/

  • Tính từ
  • phát triển chưa đầy đủ
  • (nhiếp ảnh) rửa non

Những từ liên quan với UNDERDEVELOPED

poor, small, disadvantaged, rudimentary, inchoate, lagging, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất