Inchoate | Nghĩa của từ inchoate trong tiếng Anh

/ɪnˈkowət/

  • Tính từ
  • vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
  • lộn xộn, chưa sắp xếp
    1. an inchoate mass of ideas: một mớ ý kiến lộn xộn
  • Động từ
  • bắt đầu, khởi đầu

Những từ liên quan với INCHOATE

embryonic, elementary, preliminary, shapeless, incipient, formless, rudimentary, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất