Lagging | Nghĩa của từ lagging trong tiếng Anh

/ˈlægɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đi chậm đằng sau
  • Tính từ
  • đi chậm đằng sau

Những từ liên quan với LAGGING

dull, late, stupid, imbecile, checked, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất