Immature | Nghĩa của từ immature trong tiếng Anh

/ɪməˈtuɚ/

  • Tính từ
  • non nớt, chưa chín chắn
    1. the immature minds of children: đầu óc non nớt của trẻ con
  • chưa chín muồi
    1. the immature social conditions for an uprising: những điều kiện xã hội chưa chín muồi cho một cuộc nổi dậy

Những từ liên quan với IMMATURE

baby, green, adolescent, crude, puerile, kid, juvenile, raw, sophomoric, premature, childish, callow, jejune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất