Leak | Nghĩa của từ leak trong tiếng Anh

/ˈliːk/

  • Danh Từ
  • lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
    1. to spring (start) a leak: bị rò
    2. to stop a leak: bịt lỗ rò
  • chỗ dột (trên mái nhà)
  • sự rò; độ rò
  • sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ
  • Động từ
  • lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò
    1. boat leaks: thuyền bị nước rỉ vào
  • lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật)
    1. the secret has leaked out: điều bí mật đã lọt ra ngoài

Những từ liên quan với LEAK

divulge, slip, drip, outgoing, expenditure, discharge, ooze, exposure, disclose, loss, fissure, escape, reveal, drop, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất