Uncork | Nghĩa của từ uncork trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkoɚk/

  • Động từ
  • mở nút, tháo nút
    1. to uncork a bottle: mở nút chai
    2. to uncork one's feelings: thổ lộ tâm tình

Những từ liên quan với UNCORK

unfasten, undo, unblock, unseal, puncture, release, pop, burst, free, gape, jimmy, expand, bare, disclose, decipher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất