Decipher | Nghĩa của từ decipher trong tiếng Anh

/diˈsaɪfɚ/

  • Danh Từ
  • sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
  • Động từ
  • giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)

Những từ liên quan với DECIPHER

interpret, break, read, decode, elucidate, deduce, cipher, render, reveal, expound, disentangle, analyze, explain, solve, construe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất