Unblock | Nghĩa của từ unblock trong tiếng Anh

/ˌʌnˈblɑːk/

  • Động từ
  • không cấm, không đóng, khai thông (đường)
  • rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)

Những từ liên quan với UNBLOCK

unloose, vacate, untie, extricate, loosen, ameliorate, rid, brighten, eliminate, empty, lighten, open, disentangle, erase
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất