Unblock | Nghĩa của từ unblock trong tiếng Anh
/ˌʌnˈblɑːk/
- Động từ
- không cấm, không đóng, khai thông (đường)
- rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)
Những từ liên quan với UNBLOCK
unloose,
vacate,
untie,
extricate,
loosen,
ameliorate,
rid,
brighten,
eliminate,
empty,
lighten,
open,
disentangle,
erase