Unbounded | Nghĩa của từ unbounded trong tiếng Anh
/ˌʌnˈbaʊndəd/
- Tính từ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
- the unbounded ocean: đại dương mênh mông không bờ bến
- unbounded joy: nỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
- unbounded ambition: lòng tham vô độ
/ˌʌnˈbaʊndəd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày