Unbounded | Nghĩa của từ unbounded trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbaʊndəd/

  • Tính từ
  • vô tận, không giới hạn, không bờ bến
    1. the unbounded ocean: đại dương mênh mông không bờ bến
    2. unbounded joy: nỗi vui mừng vô tận
  • quá độ, vô độ
    1. unbounded ambition: lòng tham vô độ

Những từ liên quan với UNBOUNDED

downright, flat, outright, absolute, blessed, blasted, crashing, infernal, arrant, complete, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất