Rid | Nghĩa của từ rid trong tiếng Anh

/ˈrɪd/

  • Động từ
  • (+ of) giải thoát (cho ai khỏi...)
    1. to rid oneself of debt: thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
    2. to get rid of someone (something): tống khứ được ai (cái gì) đi
    3. article hard to get rid of: món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán

Những từ liên quan với RID

shed, scrap, junk, remove, expel, eliminate, liberate, relieve, fire, eject, dump, disabuse, abolish, exterminate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất