Triangle | Nghĩa của từ triangle trong tiếng Anh

/ˈtraɪˌæŋgəl/

  • Danh Từ
  • hình tam giác
    1. equilateral triangle: tam giác đều
    2. isosceles triangle: tam giá cân
    3. right-angled triangle: tam giác vuông
  • ê ke, thước nách
  • (âm nhạc) kẻng ba góc
  • bộ ba
    1. the eternal triangle: bộ ba cặp kè (tình trạng hai người yêu một)

Những từ liên quan với TRIANGLE

love, infidelity, affair, chop, liaison, relationship, courtship, devotion, dalliance, fling, portion, passion, adultery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất