Wedge | Nghĩa của từ wedge trong tiếng Anh

/ˈwɛʤ/

  • Danh Từ
  • cái nêm
  • vật hình nêm
  • (quân sự) mũi nhọn
    1. to drive a wedge into: thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
  • Động từ
  • nêm, chêm
  • (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm
  • to wedge away (off)
    1. bửa ra, tách ra, chẻ ra
  • to wedge oneself in
    1. chen vào, dấn vào

Những từ liên quan với WEDGE

spire, chunk, cusp, keystone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất