Tracery | Nghĩa của từ tracery trong tiếng Anh

/ˈtreɪsəri/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
  • mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)

Những từ liên quan với TRACERY

picture, scheme, lace, model, pattern, filigree, map, layout, screen, architecture, method, plan, form, arrangement, composition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất