Obliterate | Nghĩa của từ obliterate trong tiếng Anh

/əˈblɪtəˌreɪt/

  • Động từ
  • xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma

Những từ liên quan với OBLITERATE

kill, expunge, annihilate, eradicate, cancel, scratch, extirpate, finish, eliminate, ravage, cut, smash, ax, erase, exterminate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất