Tenacious | Nghĩa của từ tenacious trong tiếng Anh

/təˈneɪʃəs/

  • Tính từ
  • dai, bền, bám chặt
    1. tenacious memory: trí nhớ dai
    2. the colonialists are very tenacious of their privileges: bọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng
  • bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì
    1. tenacious courage: sự dũng cảm ngoan cường
  • gan lì, ngoan cố
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất