Troublesome | Nghĩa của từ troublesome trong tiếng Anh

/ˈtrʌbəlsəm/

  • Tính từ
  • quấy rầy, khó chịu
    1. a troublesome child: một đứa trẻ hay quấy rầy
  • rắc rối, rầy rà, phiền phức, lôi thôi
    1. a troublesome problem: một vấn đề rắc rối rầy rà
    2. how troublesome!: phiền phức làm sao!
  • mệt nhọc, khó nhọc, vất vả
    1. a troublesome job: một việc khó nhọc

Những từ liên quan với TROUBLESOME

problematic, irksome, damaging, inconvenient, dangerous, intractable, difficult, burdensome, painful, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất