Till | Nghĩa của từ till trong tiếng Anh

/ˈtɪl/

  • Danh Từ
  • ngăn kéo để tiền
  • to be caught with one's hand in the till
    1. bị bắt quả tang
  • (địa lý,địa chất) sét tảng lăn
  • Động từ
  • trồng trọt, cày cấy; cày bừa
  • Giới Từ
  • đến, tới
    1. till now: đến bây giờ, đến nay
    2. till then: đến lúc ấy
  • cho đến khi
    1. wait till I come: chờ cho đến khi tôi tới
  • trước khi
    1. don't get down till the train has stopped: đừng xuống trước khi xe lửa đỗ hẳn

Những từ liên quan với TILL

tend, box, plant, labor, dig, prepare, dress, sow, safe, mulch, grow, farm, plow, kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất