Vault | Nghĩa của từ vault trong tiếng Anh

/ˈvɑːlt/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)
  • Động từ
  • nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào
    1. to vault over a gate: nhảy qua cổng
    2. to vault into the saddle: nhảy tót lên yên
  • nhảy qua
  • Danh Từ
  • vòm, mái vòm, khung vòm
    1. the vault of the church: mái vòm của nhà thờ
    2. the vault of heaven: vòm trời
  • hầm (để cất trữ rượu...)
  • hầm mộ
    1. family vault: hầm mộ gia đình
  • Động từ
  • xây thành vòm, xây cuốn
    1. to vault a passage: xây khung vòm một lối đi
    2. a vaulted roof: mái vòm
  • che phủ bằng vòm
    1. vaulted with fire: bị lửa phủ kín
  • cuốn thành vòm

Những từ liên quan với VAULT

dungeon, grave, bound, mausoleum, bounce, crib, safe, crypt, basement, cellar, soar, ascend, leap, catacomb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất