Covert | Nghĩa của từ covert trong tiếng Anh

/ˈkoʊvɚt/

  • Tính từ
  • che đậy, giấu giếm, vụng trộm
    1. a covert glance: cái nhìn (vụng) trộm
    2. covert threat: sự đe doạ ngầm
  • Danh Từ
  • hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
    1. to draw a covert: sục bụi rậm
  • covert cloth
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
  • covert coat
    1. áo choàng ngắn

Những từ liên quan với COVERT

ulterior, incognito, stealthy, furtive, hidden, private, masked, secret, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất