Thatch | Nghĩa của từ thatch trong tiếng Anh

/ˈθætʃ/

  • Danh Từ
  • rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatching)
  • (đùa cợt) tóc bờm xờm
  • Động từ
  • lợp rạ, lợp tranh, lợp lá
    1. to thatch a roof: lợp rạ mái nhà

Những từ liên quan với THATCH

strand, shock, fur, down, lock, bristle, mane, cut, hairstyle, fiber, filament, grass, haircut, eyebrow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất