Tearful | Nghĩa của từ tearful trong tiếng Anh

/ˈtiɚfəl/

  • Tính từ
  • đẫm lệ, khóc lóc
    1. a tearful face: mặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
  • buồn, buồn bã, buồn phát khóc
    1. tearful news: tin buồn phát khóc

Những từ liên quan với TEARFUL

pathetic, sad, poignant, pitiable, distressed, lachrymose, moist, sorrowful, mournful, lamentable, pitiful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất