Pitiable | Nghĩa của từ pitiable trong tiếng Anh

/ˈpɪtijəbəl/

  • Tính từ
  • đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót
  • đáng khinh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất