Looped | Nghĩa của từ looped trong tiếng Anh

/ˈluːpt/

  • Tính từ
  • (từ lóng) say rượu

Những từ liên quan với LOOPED

befuddled, flushed, flying, plastered, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất