Sustenance | Nghĩa của từ sustenance trong tiếng Anh

/ˈsʌstənəns/

  • Danh Từ
  • chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
    1. there is no sustenance in it: trong đó không có chất bổ
  • phương tiện sinh sống
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nuôi dưỡng

Những từ liên quan với SUSTENANCE

livelihood, provender, bread, keep, food, nutrition, bacon, maintenance, salt, provision, nourishment, ration, pap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất