Summarize | Nghĩa của từ summarize trong tiếng Anh

/ˈsʌməˌraɪz/

  • Động từ
  • tóm tắt, tổng kết

Những từ liên quan với SUMMARIZE

compile, prune, encapsulate, recap, cipher, cut, epitomize, skim, pare, rehash, retrograde, recapitulate, inventory, abridge, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất