Retrograde | Nghĩa của từ retrograde trong tiếng Anh

/ˈrɛtrəˌgreɪd/

  • Tính từ
  • lùi lại, thụt lùi
  • thoái hoá, suy đồi
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • ngược, nghịch
    1. in retrograde order: theo thứ tự đảo ngược
  • (quân sự) rút lui, rút chạy
  • Danh Từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu
  • khuynh hướng lạc hậu
  • Động từ
  • đi giật lùi, lùi lại
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • thoái hoá, suy đồi
  • (quân sự) rút lui, rút chạy

Những từ liên quan với RETROGRADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất