Encapsulate | Nghĩa của từ encapsulate trong tiếng Anh

/ɪnˈkæpsəˌleɪt/

  • Động từ
  • tóm lược, gói gọn

Những từ liên quan với ENCAPSULATE

sheathe, abbreviate, enclose, cover, cut, envelop, abridge, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất