Stabilize | Nghĩa của từ stabilize trong tiếng Anh

/ˈsteɪbəˌlaɪz/

  • Động từ
  • làm cho vững vàng; làm ổn định
  • lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)

Những từ liên quan với STABILIZE

steady, freeze, settle, balance, buttress, stiffen, equalize, preserve, counterbalance, set, firm, poise, fix, maintain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất