Counterbalance | Nghĩa của từ counterbalance trong tiếng Anh

/ˈkaʊntɚˌbæləns/

  • Động từ
  • làm ngang bằng

Những từ liên quan với COUNTERBALANCE

cancel, redeem, counteract, rectify, compensate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất