Specify | Nghĩa của từ specify trong tiếng Anh

/ˈspɛsəˌfaɪ/

  • Động từ
  • chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
    1. it is specified in the agreement: điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định

Những từ liên quan với SPECIFY

name, limit, list, determine, detail, peg, mention, set, stipulate, particularize, slot, make, fix, blueprint, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất