Soused | Nghĩa của từ soused trong tiếng Anh

/ˈsaʊst/

  • Tính từ
  • (từ lóng) say tuý luý, say bí tỉ

Những từ liên quan với SOUSED

sloshed, smashed, flushed, flying, plastered, high, groggy, buzzed, intoxicated, lit, inebriated, potted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất