Flushed | Nghĩa của từ flushed trong tiếng Anh

/ˈflʌʃt/

  • Tính từ
  • xúc động

Những từ liên quan với FLUSHED

crimson, elated, rosy, high, inspired, animated, rubicund, intoxicated, florid, feverish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất