Snowstorm | Nghĩa của từ snowstorm trong tiếng Anh

/ˈsnoʊˌstoɚm/

  • Danh Từ
  • bão tuyết

Những từ liên quan với SNOWSTORM

squall, downpour, cloudburst, hurricane, blast, precipitation, blow, gust, monsoon, gale, cyclone, blizzard, disturbance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất