Gust | Nghĩa của từ gust trong tiếng Anh

/ˈgʌst/

  • Danh Từ
  • cơn gió mạnh
    1. gust of wind: cơn gió mạnh
    2. the wind is blowing in gusts: gió thổi từng cơn
  • cơn mưa rào
    1. gust of rain: trận mưa rào
  • ngọn lửa cháy bùng
  • cơn (giận...)
    1. gusts of rage: cơn giận điên lên
  • Động từ
  • thổi giật từng cơn

Những từ liên quan với GUST

burst, access, sally, blast, paroxysm, flurry, blow, outburst, gale, explosion, passion, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất