Sludge | Nghĩa của từ sludge trong tiếng Anh

/ˈslʌʤ/

  • Danh Từ
  • bùn đặc, bùn quánh
  • nước cống, nước rãnh, nước rác
  • tảng băng rôi
  • cặn dầu, cặn nồi hơi

Những từ liên quan với SLUDGE

mire, ooze, goo, slime, gunk, oil, scum, goop, sediment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất