Silt | Nghĩa của từ silt trong tiếng Anh

/ˈsɪlt/

  • Danh Từ
  • bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...)
  • Động từ
  • nghẽn bùn, đầy bùn
    1. the passage has silted up: lối đi đã nghẽn bùn
  • làm đầy bùn, làm ngẽn bùn

Những từ liên quan với SILT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất