Sinker | Nghĩa của từ sinker trong tiếng Anh

/ˈsɪŋkɚ/

  • Danh Từ
  • người làm chìm, người đánh chìm
  • người đào giếng; thợ đào giếng mỏ
  • chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...)
  • (kỹ thuật) thanh ấn (dệt)
  • hook, line and sinker
    1. (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài

Những từ liên quan với SINKER

mass, stone, pressure, anchor, poundage, counterweight, plumb, counterbalance, rock, cruller, pendulum, ballast
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất