Shove | Nghĩa của từ shove trong tiếng Anh

/ˈʃʌv/

  • Danh Từ
  • sự xô đẩy
  • lõi thân cây lạnh
  • to give someone a shove off
    1. giúp ai bắt đầu
  • Động từ
  • ((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
  • (thông tục) để nhét
    1. to shove something in a drawer: nhét một vật gì vào ngăn kéo
  • to shove off
    1. đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường

Những từ liên quan với SHOVE

press, jam, jab, dig, impel, hustle, buck, bulldoze, poke, drive, nudge, boost, elbow, cram, jostle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất