Nudge | Nghĩa của từ nudge trong tiếng Anh

/ˈnʌʤ/

  • Danh Từ
  • cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
    1. to give a nudge: lấy khuỷ tay thúc cho một cái
  • Động từ
  • đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay

Những từ liên quan với NUDGE

push, dig, poke, jog, shove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất